tổng sư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy học ở trường hàng tổng thời Pháp thuộc: "Tổng sư" là một danh từ lịch sử, dùng để chỉ người thầy giáo giảng dạy tại trường học cấp tổng (một đơn vị hành chính dưới cấp huyện) ở Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi từng là một tổng sư ở vùng quê trước năm 1945.
- Chức vụ tổng sư thời đó thường do những người có học thức trong làng xã đảm nhiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, từ lịch sử: Từ "tổng sư" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói về bối cảnh lịch sử, giáo dục thời kỳ Pháp thuộc.
- Khi nghiên cứu về nền giáo dục Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ 20, chúng ta thường bắt gặp chức danh "tổng sư".
Biến thể và từ gần giống
- Giáo viên (danh từ): Người dạy học nói chung trong ngôn ngữ hiện đại. Đây là từ phổ biến thay thế cho "tổng sư".
- Thầy giáo (danh từ): Từ chỉ người dạy học (nam), mang sắc thái kính trọng.
- Giáo học (danh từ, cổ): Một chức danh giáo viên khác cũng được dùng trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Giáo viên cấp tổng: Cách diễn đạt giải thích nghĩa của "tổng sư" bằng tiếng Việt hiện đại.
- Thầy đồ: Từ chỉ thầy giáo dạy chữ Nho ngày xưa, có phạm vi và bối cảnh lịch sử khác với "tổng sư" nhưng cùng chỉ người dạy học trong quá khứ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ Hán Việt: "Tổng sư" là một từ gốc Hán Việt, trong đó "tổng" chỉ đơn vị hành chính và "sư" có nghĩa là thầy.
- Tính lịch sử: Đây là một thuật ngữ/chức danh đặc thù của một giai đoạn lịch sử cụ thể (thời Pháp thuộc) và của một hệ thống hành chính-giáo dục cũ. Nó không còn phù hợp để chỉ nghề nghiệp "giáo viên" trong xã hội hiện tại.
- Người dạy học ở trường hàng tổng, thời Pháp thuộc.